ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bewildering request
Khó hiểu
Hard to understand
难以理解
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gây nhầm lẫn hoặc bối rối
To cause confusion or bewilderment
引起困惑或迷惑
Rắc rối phức tạp
Very complicated or sophisticated
非常复杂或精密