Bản dịch của từ Bias free trong tiếng Việt

Bias free

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bias free(Phrase)

bˈaɪəs fɹˈi
bˈaɪəs fɹˈi
01

Không có thành kiến hay thiên vị; công bằng, không bị ảnh hưởng bởi ý kiến cá nhân hoặc định kiến.

Without bias or prejudice.

公正无偏见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh