Bản dịch của từ Bicyclic trong tiếng Việt

Bicyclic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bicyclic(Adjective)

baɪsˈaɪklɪk
baɪsˈaɪklɪk
01

(thuộc) hóa học: có hai vòng nguyên tử liên kết với nhau trong một phân tử (hai vành vòng hợp nhất).

Having two fused rings of atoms in its molecule.

分子中有两个融合环的化合物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh