Bản dịch của từ Bidirectional trong tiếng Việt

Bidirectional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bidirectional(Adjective)

bˌɑɪdɪɹˈɛkʃənl
bˌɑɪdɪɹˈɛkʃənl
01

Hoạt động hoặc truyền/tác động theo hai hướng; có thể đi theo cả hai phía (ví dụ: giao tiếp, truyền dữ liệu hoặc chuyển động diễn ra theo cả hướng tới và đi lui).

Functioning in two directions.

双向的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh