Bản dịch của từ Biform trong tiếng Việt

Biform

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biform(Verb)

bˈaɪfɑɹm
bˈaɪfɑɹm
01

Có hai hình thái hoặc hai khía cạnh; hiện diện hoặc xuất hiện dưới hai dạng khác nhau.

To take two forms or aspects.

有两种形式或方面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Biform(Adjective)

bˈaɪfɑɹm
bˈaɪfɑɹm
01

Có hai hình thức hoặc hai dạng; biểu hiện ở hai dạng khác nhau.

Having two forms or aspects.

具有两种形式或方面的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh