Bản dịch của từ Bifurcate trong tiếng Việt
Bifurcate

Bifurcate (Adjective)
Được chia thành hai nhánh hoặc hai ngã; có dạng tách đôi thành hai phần giống như hai cành hoặc hai hướng.
Divided into two branches or forks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bifurcate là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là chia thành hai nhánh hoặc hai phần, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các sự vật, khái niệm hoặc đưa ra quyết định. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "bifurcus", nghĩa là "chẻ đôi". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "bifurcate" giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng trong một số lĩnh vực chuyên môn, như khoa học hoặc luật.
Họ từ
Bifurcate là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là chia thành hai nhánh hoặc hai phần, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các sự vật, khái niệm hoặc đưa ra quyết định. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "bifurcus", nghĩa là "chẻ đôi". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "bifurcate" giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng trong một số lĩnh vực chuyên môn, như khoa học hoặc luật.
