Bản dịch của từ Bifurcate trong tiếng Việt

Bifurcate

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bifurcate (Adjective)

bˈɑɪfəkˌeit
bˈɑɪfɚkˌeit
01

Được chia thành hai nhánh hoặc hai ngã; có dạng tách đôi thành hai phần giống như hai cành hoặc hai hướng.

Divided into two branches or forks.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bifurcate (Verb)

bˈɑɪfəkˌeit
bˈɑɪfɚkˌeit
01

Chia thành hai nhánh hoặc hai ngả; tách ra thành hai phần giống như một đường hoặc con sông bị chia làm hai.

Divide into two branches or forks.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ