Bản dịch của từ Bifurcate trong tiếng Việt

Bifurcate

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bifurcate(Adjective)

bˈɑɪfəkˌeit
bˈɑɪfɚkˌeit
01

Chia thành hai nhánh hoặc nhánh.

Divided into two branches or forks.

Ví dụ

Dạng tính từ của Bifurcate (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Bifurcate

Chia đôi

-

-

Bifurcate(Verb)

bˈɑɪfəkˌeit
bˈɑɪfɚkˌeit
01

Chia thành hai nhánh hoặc nhánh.

Divide into two branches or forks.

Ví dụ

Dạng động từ của Bifurcate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bifurcate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bifurcated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bifurcated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bifurcates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bifurcating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ