Bản dịch của từ Biggest trong tiếng Việt

Biggest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biggest(Adjective)

bˈɪgəst
bˈɪgəst
01

Dạng so sánh nhất của “big” — dùng để chỉ kích thước, mức độ, phạm vi, tầm quan trọng… lớn nhất trong một nhóm hoặc so với những thứ khác.

Superlative form of big most big.

最大的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Biggest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Big

Lớn

Bigger

Lớn hơn

Biggest

Lớn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ