Bản dịch của từ Binaural trong tiếng Việt

Binaural

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Binaural(Adjective)

baɪnˈɑɹl
baɪnˈɑɹl
01

Liên quan đến cả hai tai; dùng hoặc ảnh hưởng đến hai tai cùng lúc (thường nói về nghe, âm thanh, thiết bị hoặc kỹ thuật âm thanh).

Relating to or involving both ears.

与两耳有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ