Bản dịch của từ Binbag trong tiếng Việt

Binbag

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Binbag(Noun)

bˈɪnbˌæɡ
bˈɪnbˌæɡ
01

Một túi nhựa dùng để lót bên trong thùng rác, giúp đựng rác dễ dàng và giữ thùng rác sạch.

Synonym of bin liner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh