liner
liner (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một loại cọ vẽ rất mảnh, dùng để vẽ các đường mảnh và viền (outline) trong tranh hoặc trang trí. Thân cọ và lông cọ được thiết kế để kiểm soát tốt nét vẽ mỏng, chính xác.
A fine paintbrush used for painting thin lines and for outlining.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của liner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
liner | liners |
Kết hợp từ của liner (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tàu du lịch ocean liner | Con tàu lớn đi qua biển bao la một cách trôi chảy. The ocean liner sailed smoothly across the vast ocean. |
tàu du lịch sang trọng luxury liner | Tàu du lịch cung cấp một chuyến đi thoải mái qua đại dương. The luxury liner provided a comfortable voyage across the ocean. |
tàu hành khách chuyên dụng hoạt động trên biển ocean-going liner | Tàu hành trình qua đại dương một cách mượt mà. The ocean-going liner sailed smoothly across the vast sea. |
tàu du lịch cruise liner | Tàu du lịch rời khỏi Miami cho chuyến đi kéo dài một tuần. The cruise liner departed from Miami for a week-long journey. |
tàu hành khách passenger liner | Tàu hành khách đến cảng đúng giờ. The passenger liner arrived at the port on time. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Liner (danh từ) chỉ các phương tiện vận tải hoặc tàu biển cỡ lớn, chủ yếu là tàu du lịch hoặc tàu chở hàng, hoạt động theo lịch trình định sẵn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự nhưng thường được sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh công nghiệp vận tải. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "liner" để chỉ một tàu biển cụ thể. Sự khác biệt về ngữ âm giữa hai phiên bản không đáng kể, nhưng khác biệt về ngữ nghĩa đôi khi xuất hiện trong các lĩnh vực cụ thể.