Bản dịch của từ Liner trong tiếng Việt
Liner

Liner (Noun)
The new bus has a liner for better comfort and support.
Chiếc xe buýt mới có lớp lót để thoải mái và hỗ trợ hơn.
The community center does not have a liner in its kitchen.
Trung tâm cộng đồng không có lớp lót trong nhà bếp.
Does the new park have a liner for the playground equipment?
Công viên mới có lớp lót cho thiết bị vui chơi không?
The liner in the trash can needs to be replaced.
Lớp lót trong thùng rác cần phải được thay thế.
She forgot to put a liner in the recycling bin.
Cô ấy quên đặt lớp lót vào thùng tái chế.
The liner caught thirty fish during the social fishing event last week.
Chiếc thuyền đánh cá đã bắt được ba mươi con cá trong sự kiện.
Many people do not know how a liner operates effectively.
Nhiều người không biết một chiếc thuyền đánh cá hoạt động hiệu quả như thế nào.
Did the liner return with a good catch for the community?
Chiếc thuyền đánh cá có trở về với một mẻ cá tốt cho cộng đồng không?
The liner caught a lot of fish using fishing lines.
Tàu cá đã bắt được nhiều cá bằng dây câu.
They don't use nets on the liner for fishing.
Họ không sử dụng lưới trên tàu cá để câu cá.
The liner helped locate the lost ferret during the competition last weekend.
Con liner đã giúp tìm kiếm con chồn bị lạc trong cuộc thi cuối tuần qua.
No one used a liner at the social event last month.
Không ai sử dụng con liner tại sự kiện xã hội tháng trước.
Did the trainer bring a liner to the social gathering yesterday?
Huấn luyện viên có mang theo con liner đến buổi gặp mặt xã hội hôm qua không?
The liner helped recover the lost ferret underground successfully.
Người giữ dây đã giúp lấy lại chú chồn bị mất dưới lòng đất thành công.
They couldn't find the lost ferret underground without the liner's help.
Họ không thể tìm thấy chú chồn bị mất dưới lòng đất nếu không có sự giúp đỡ của người giữ dây.
Một cây cọ tốt dùng để vẽ những đường nét mảnh và để phác thảo.
A fine paintbrush used for painting thin lines and for outlining.
The artist used a liner to create detailed portraits at the festival.
Nghệ sĩ đã sử dụng cọ để tạo ra chân dung chi tiết tại lễ hội.
Many people do not appreciate the skill of using a liner.
Nhiều người không đánh giá cao kỹ năng sử dụng cọ.
Did the painter choose a liner for the social event's mural?
Họa sĩ có chọn cọ cho bức tranh tường của sự kiện xã hội không?
She used a liner to carefully outline the details in her painting.
Cô ấy đã sử dụng một cây vẽ viền để cẩn thận vẽ chi tiết trong bức tranh của mình.
He didn't have a liner, so his painting lacked defined lines.
Anh ấy không có cây vẽ viền, vì vậy bức tranh của anh thiếu các đường nét rõ ràng.
The Titanic was a famous liner that sank in 1912.
Titanic là một tàu lớn nổi tiếng đã chìm vào năm 1912.
Not every liner offers the same luxury and amenities.
Không phải tất cả các tàu lớn đều cung cấp sự sang trọng và tiện nghi giống nhau.
Is the Queen Mary 2 the largest liner today?
Queen Mary 2 có phải là tàu lớn nhất hiện nay không?
The liner departed from New York with over 1000 passengers.
Tàu lớn rời khỏi New York với hơn 1000 hành khách.
The liner did not experience any delays during the voyage.
Tàu lớn không gặp bất kỳ sự chậm trễ nào trong hành trình.
Dạng danh từ của Liner (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Liner | Liners |
Kết hợp từ của Liner (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Luxury liner Tàu du lịch sang trọng | The luxury liner provided a comfortable voyage across the ocean. Tàu du lịch cung cấp một chuyến đi thoải mái qua đại dương. |
Ocean liner Tàu du lịch | The ocean liner sailed smoothly across the vast ocean. Con tàu lớn đi qua biển bao la một cách trôi chảy. |
Ocean-going liner Tàu hành khách chuyên dụng hoạt động trên biển | The ocean-going liner sailed smoothly across the vast sea. Tàu hành trình qua đại dương một cách mượt mà. |
Cruise liner Tàu du lịch | The cruise liner departed from miami for a week-long journey. Tàu du lịch rời khỏi miami cho chuyến đi kéo dài một tuần. |
Passenger liner Tàu hành khách | The passenger liner arrived at the port on time. Tàu hành khách đến cảng đúng giờ. |
Họ từ
Liner (danh từ) chỉ các phương tiện vận tải hoặc tàu biển cỡ lớn, chủ yếu là tàu du lịch hoặc tàu chở hàng, hoạt động theo lịch trình định sẵn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự nhưng thường được sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh công nghiệp vận tải. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "liner" để chỉ một tàu biển cụ thể. Sự khác biệt về ngữ âm giữa hai phiên bản không đáng kể, nhưng khác biệt về ngữ nghĩa đôi khi xuất hiện trong các lĩnh vực cụ thể.
Từ "liner" có nguồn gốc từ tiếng Latin "linearis", nghĩa là "thuộc về đường thẳng". Từ này xuất phát từ "linea", có nghĩa là "đường thẳng" hoặc "dòng". Trong lịch sử, "liner" được sử dụng để chỉ các vật liệu hoặc cấu trúc được sử dụng để tạo thành hoặc bảo vệ các đường biên của một vật. Ngày nay, thuật ngữ này được dùng rộng rãi trong các lĩnh vực như vận tải hàng hải và công nghiệp đóng tàu, để chỉ các tàu thuỷ chở hàng, phản ánh tính chất linh hoạt trong cấu trúc và chức năng của nó.
Từ "liner" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh nói và viết, liên quan đến ngành công nghiệp bao bì hoặc hàng hải. Trong các tình huống khác, "liner" thường được sử dụng để chỉ lớp bảo vệ bên trong của một vật dụng, như tấm lót trong hộp hoặc tàu chở hàng. Tuy nhiên, sự xuất hiện của từ này trong các ngữ cảnh hàng ngày ít phổ biến hơn so với các thuật ngữ khác liên quan đến hàng hóa và vận tải.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp