Bản dịch của từ Liner trong tiếng Việt

Liner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liner(Noun)

lˈaɪnɚ
lˈaɪnəɹ
01

Một loại tàu thuyền đánh cá trên biển dùng dây câu (nhiều cần câu hoặc dây câu dài) để đánh bắt cá, trái với việc dùng lưới.

A boat engaged in sea fishing with lines as opposed to nets.

一种用于海钓的船

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một con chồn sục được buộc vào dây xích (dây dẫn) khi đi săn thỏ; con này được giữ ngoài mặt đất để giúp tìm lại hoặc gọi con chồn khác bị mất dưới đất.

A ferret held on a leash or line while rabbiting used to help recover another ferret lost underground.

用绳子牵着的雪貂,用于在地下寻找兔子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một con tàu hành khách lớn, sang trọng, thường chạy theo tuyến định sẵn; trước đây các “liner” là tàu biển chở khách phục vụ tuyến cố định giữa các cảng.

A large luxurious passenger ship of a type formerly used on a regular line.

大型豪华客轮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một lớp lót bên trong một thiết bị, hộp đựng hoặc vật dụng khác, thường có thể tháo rời để bảo vệ, giữ sạch hoặc cách ly phần bên trong.

A lining in a device container or other object especially a removable one.

内衬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một loại cọ vẽ rất mảnh, dùng để vẽ các đường mảnh và viền (outline) trong tranh hoặc trang trí. Thân cọ và lông cọ được thiết kế để kiểm soát tốt nét vẽ mỏng, chính xác.

A fine paintbrush used for painting thin lines and for outlining.

细画笔,适用于描绘细线和轮廓。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Liner (Noun)

SingularPlural

Liner

Liners

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ