Bản dịch của từ Liner trong tiếng Việt

Liner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liner (Noun)

lˈaɪnɚ
lˈaɪnəɹ
01

Lớp lót trong thiết bị, thùng chứa hoặc đồ vật khác, đặc biệt là đồ vật có thể tháo rời.

A lining in a device container or other object especially a removable one.

Ví dụ

The new bus has a liner for better comfort and support.

Chiếc xe buýt mới có lớp lót để thoải mái và hỗ trợ hơn.

The community center does not have a liner in its kitchen.

Trung tâm cộng đồng không có lớp lót trong nhà bếp.

Does the new park have a liner for the playground equipment?

Công viên mới có lớp lót cho thiết bị vui chơi không?

The liner in the trash can needs to be replaced.

Lớp lót trong thùng rác cần phải được thay thế.

She forgot to put a liner in the recycling bin.

Cô ấy quên đặt lớp lót vào thùng tái chế.

02

Một chiếc thuyền đánh cá trên biển bằng dây thay vì lưới.

A boat engaged in sea fishing with lines as opposed to nets.

Ví dụ

The liner caught thirty fish during the social fishing event last week.

Chiếc thuyền đánh cá đã bắt được ba mươi con cá trong sự kiện.

Many people do not know how a liner operates effectively.

Nhiều người không biết một chiếc thuyền đánh cá hoạt động hiệu quả như thế nào.

Did the liner return with a good catch for the community?

Chiếc thuyền đánh cá có trở về với một mẻ cá tốt cho cộng đồng không?

The liner caught a lot of fish using fishing lines.

Tàu cá đã bắt được nhiều cá bằng dây câu.

They don't use nets on the liner for fishing.

Họ không sử dụng lưới trên tàu cá để câu cá.

03

Một con chồn được giữ bằng dây xích hoặc dây khi đang săn thỏ, được sử dụng để giúp tìm lại một con chồn khác bị mất dưới lòng đất.

A ferret held on a leash or line while rabbiting used to help recover another ferret lost underground.

Ví dụ

The liner helped locate the lost ferret during the competition last weekend.

Con liner đã giúp tìm kiếm con chồn bị lạc trong cuộc thi cuối tuần qua.

No one used a liner at the social event last month.

Không ai sử dụng con liner tại sự kiện xã hội tháng trước.

Did the trainer bring a liner to the social gathering yesterday?

Huấn luyện viên có mang theo con liner đến buổi gặp mặt xã hội hôm qua không?

The liner helped recover the lost ferret underground successfully.

Người giữ dây đã giúp lấy lại chú chồn bị mất dưới lòng đất thành công.

They couldn't find the lost ferret underground without the liner's help.

Họ không thể tìm thấy chú chồn bị mất dưới lòng đất nếu không có sự giúp đỡ của người giữ dây.

04

Một cây cọ tốt dùng để vẽ những đường nét mảnh và để phác thảo.

A fine paintbrush used for painting thin lines and for outlining.

Ví dụ

The artist used a liner to create detailed portraits at the festival.

Nghệ sĩ đã sử dụng cọ để tạo ra chân dung chi tiết tại lễ hội.

Many people do not appreciate the skill of using a liner.

Nhiều người không đánh giá cao kỹ năng sử dụng cọ.

Did the painter choose a liner for the social event's mural?

Họa sĩ có chọn cọ cho bức tranh tường của sự kiện xã hội không?

She used a liner to carefully outline the details in her painting.

Cô ấy đã sử dụng một cây vẽ viền để cẩn thận vẽ chi tiết trong bức tranh của mình.

He didn't have a liner, so his painting lacked defined lines.

Anh ấy không có cây vẽ viền, vì vậy bức tranh của anh thiếu các đường nét rõ ràng.

05

Một tàu chở khách lớn sang trọng thuộc loại trước đây được sử dụng trên tuyến thông thường.

A large luxurious passenger ship of a type formerly used on a regular line.

Ví dụ

The Titanic was a famous liner that sank in 1912.

Titanic là một tàu lớn nổi tiếng đã chìm vào năm 1912.

Not every liner offers the same luxury and amenities.

Không phải tất cả các tàu lớn đều cung cấp sự sang trọng và tiện nghi giống nhau.

Is the Queen Mary 2 the largest liner today?

Queen Mary 2 có phải là tàu lớn nhất hiện nay không?

The liner departed from New York with over 1000 passengers.

Tàu lớn rời khỏi New York với hơn 1000 hành khách.

The liner did not experience any delays during the voyage.

Tàu lớn không gặp bất kỳ sự chậm trễ nào trong hành trình.

Dạng danh từ của Liner (Noun)

SingularPlural

Liner

Liners

Kết hợp từ của Liner (Noun)

CollocationVí dụ

Luxury liner

Tàu du lịch sang trọng

The luxury liner provided a comfortable voyage across the ocean.

Tàu du lịch cung cấp một chuyến đi thoải mái qua đại dương.

Ocean liner

Tàu du lịch

The ocean liner sailed smoothly across the vast ocean.

Con tàu lớn đi qua biển bao la một cách trôi chảy.

Ocean-going liner

Tàu hành khách chuyên dụng hoạt động trên biển

The ocean-going liner sailed smoothly across the vast sea.

Tàu hành trình qua đại dương một cách mượt mà.

Cruise liner

Tàu du lịch

The cruise liner departed from miami for a week-long journey.

Tàu du lịch rời khỏi miami cho chuyến đi kéo dài một tuần.

Passenger liner

Tàu hành khách

The passenger liner arrived at the port on time.

Tàu hành khách đến cảng đúng giờ.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Liner cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Liner

Không có idiom phù hợp