Bản dịch của từ Outlining trong tiếng Việt

Outlining

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outlining (Verb)

ˈaʊtlaɪnɪŋ
ˈaʊtlaɪnɪŋ
01

Vẽ phác thảo đường viền của một vật; vẽ khung, kẻ nét ngoài để mô tả hình dạng chung trước khi vẽ chi tiết

To draw or sketch the outline of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Outlining (Noun)

ˈaʊˌtlaɪ.nɪŋ
ˈaʊˌtlaɪ.nɪŋ
01

Bản tóm tắt hoặc kế hoạch nêu những ý chính, thường dùng để phác thảo các điểm chính trước khi viết chi tiết hoặc trình bày.

A summary or plan with the main points.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ