Anh - Việt
binucleated
Adjective
binucleated (Adjective)
/bˈɪnjəklˌeɪtɨd/
/bˈɪnjəklˌeɪtɨd/
AI
Ví dụ
Nhiều tế bào hai nhân đã được quan sát trong nghiên cứu xã hội năm ngoái.Many binucleated cells were observed in the social study last year.
Tế bào hai nhân không xuất hiện trong các tương tác xã hội bình thường.Binucleated cells do not appear in normal social interactions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "binucleated" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "có hai nhân". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học, đặc biệt trong nghiên cứu tế bào, để chỉ các tế bào hoặc tổ chức có hai nhân tế bào. Việc phân tích tế bào binucleated có thể cung cấp thông tin quan trọng về sự phát triển và chức năng của tế bào, cũng như khả năng sinh sản và tương tác của chúng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.