Bản dịch của từ Binucleated trong tiếng Việt

Binucleated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Binucleated(Adjective)

bˈɪnjəklˌeɪtɨd
bˈɪnjəklˌeɪtɨd
01

Có hai nhân (trong tế bào hoặc cấu trúc tương tự) — mô tả trạng thái một tế bào hoặc vật thể sinh học sở hữu hai nhân riêng biệt.

Having two nuclei.

有两个细胞核的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh