Bản dịch của từ Birdbrained trong tiếng Việt

Birdbrained

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Birdbrained(Adjective)

bɝˈdɹbˌeɪnd
bɝˈdɹbˌeɪnd
01

Miêu tả người ngốc nghếch, hay làm việc một cách ngu ngốc hoặc đãng trí; thiếu suy nghĩ, đầu óc lơ đãng.

Silly foolish or scatterbrained.

傻瓜的, 头脑简单的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh