Anh - Việt

Bản dịch của từ Birefringent trong tiếng Việt

birefringent

Adjective

birefringent (Adjective)

/baɪɹɪfɹˈindʒnt/
/baɪɹɪfɹˈindʒnt/
AI

Nghĩa 01

Mô tả vật chất hoặc vật thể cho thấy hiện tượng khúc xạ kép (ánh sáng đi qua bị tách thành hai tia với vận tốc hoặc hướng khác nhau). Nói cách khác, vật ấy làm ánh sáng phân tách thành hai đường truyền riêng.

exhibiting birefringence.

Ví dụ
Vật liệu phân cực đã cải thiện chất lượng ánh sáng sự kiện xã hội.The birefringent material improved the quality of social event lighting.
Màn hình phân cực không phải lúc nào cũng thu hút sự chú ý trên mạng xã hội.Birefringent displays do not always attract social media attention.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh