Bản dịch của từ Birefringent trong tiếng Việt

Birefringent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Birefringent(Adjective)

baɪɹɪfɹˈindʒnt
baɪɹɪfɹˈindʒnt
01

Mô tả vật chất hoặc vật thể cho thấy hiện tượng khúc xạ kép (ánh sáng đi qua bị tách thành hai tia với vận tốc hoặc hướng khác nhau). Nói cách khác, vật ấy làm ánh sáng phân tách thành hai đường truyền riêng.

Exhibiting birefringence.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ