Bản dịch của từ Birefringence trong tiếng Việt
Birefringence

Birefringence (Noun)
Trong vật lý: hiện tượng khi một chùm tia sáng đi qua một môi trường có tính dị hướng quang học thì tia sáng bị phân tách thành hai tia song song có phân cực vuông góc với nhau; cũng chỉ tính chất của vật liệu khiến ánh sáng đi qua bị phân tách như vậy.
Physics The splitting of a ray of light into two parallel rays of perpendicular polarization by passage through an optically anisotropic medium the property of a material that light passing through it is so split.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Birefringence là tính chất quang học của một số vật liệu, cho phép chúng phân tách tia sáng thành hai tia có chỉ số khúc xạ khác nhau khi đi qua. Tính chất này chủ yếu được quan sát trong các tinh thể và một số chất lỏng. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng có thể gặp sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong nghiên cứu vật liệu hoặc quang học.
Họ từ
Birefringence là tính chất quang học của một số vật liệu, cho phép chúng phân tách tia sáng thành hai tia có chỉ số khúc xạ khác nhau khi đi qua. Tính chất này chủ yếu được quan sát trong các tinh thể và một số chất lỏng. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng có thể gặp sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong nghiên cứu vật liệu hoặc quang học.
