Bản dịch của từ Optically trong tiếng Việt

Optically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Optically(Adverb)

ˈɑptɪkli
ˈɑptɪkli
01

Thuộc về thị giác hoặc liên quan đến việc nhìn/nhìn thấy.

Relating to sight or the use of sight.

与视觉相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ