Anh - Việt
optically
Adverb
optically (Adverb)
/ˈɑptɪkli/
/ˈɑptɪkli/
AI
Ví dụ
Bài thuyết trình rất hấp dẫn về mặt thị giác, thu hút sự chú ý của mọi người.The presentation was optically engaging, capturing everyone's attention during the meeting.
Video không rõ ràng về mặt thị giác, khiến việc hiểu khó khăn.The video did not appear optically clear, making it hard to understand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "optically" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến ánh sáng hoặc thị giác. Trong ngữ cảnh khoa học, từ này thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng hoặc quá trình có liên quan đến sự xác định bởi mắt hoặc các công cụ quang học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, ngữ điệu và nhấn mạnh có thể thay đổi. "Optically" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, sinh học và quang học.