Bản dịch của từ Birl trong tiếng Việt

Birl

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Birl(Noun)

bəːl
bərl
01

Một vòng quay hoặc xoáy.

A spin or whirl.

Ví dụ

Birl(Verb)

bəːl
bərl
01

Quay; xoáy.

Spin; whirl.

Ví dụ