birthmark
birthmark (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của birthmark (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vết sẹo biến dạng từ lúc sinh ra disfiguring birthmark | Vết nám làm cho cô ấy tự ti trong buổi phỏng vấn. Her disfiguring birthmark made her self-conscious during the interview. |
vết nám xấu xí unsightly birthmark | Vết nám xấu xí khiến cô ấy tự ti trong buổi phỏng vấn. Her unsightly birthmark made her self-conscious during the interview. |
vết nám tía purple birthmark | Vết chàm màu tím làm cho cô ấy độc đáo giữa bạn bè của cô ấy. Her purple birthmark made her unique among her friends. |
vết nám nhạt faint birthmark | Cô ấy có một vết nám nhạt trên má của mình. She has a faint birthmark on her cheek. |
vết nám nhỏ small birthmark | Trong bài nói IELTS, tôi miêu tả bạn tôi là Tom, người có một nốt ruồi nhỏ trên má trái. In my IELTS speaking test, I described my friend Tom who has a small birthmark on his left cheek. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dấu hiệu sinh là thuật ngữ chỉ những đốm hoặc vết màu sắc trên da mà người ta sinh ra đã có hoặc xuất hiện trong vài tuần đầu đời. Những dấu hiệu này thường không gây hại và không cần điều trị, nhưng có thể có một số ngoại lệ liên quan đến các rối loạn da. Trong tiếng Anh Anh, “birthmark” được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện với các từ đồng nghĩa như “naevus” hay “mole” tùy thuộc vào ngữ cảnh y tế.