Anh - Việt

Bản dịch của từ Birthmark trong tiếng Việt

birthmark

Noun

birthmark (Noun)

/bˈɝɵmɑɹks/
/bˈɝɵmɑɹks/
AI

Nghĩa 01

Vết bẩm sinh trên da, tức là một đốm, mảng hoặc dấu trên da đã có từ khi sinh ra (không phải do chấn thương hay bệnh sau này).

a mark on the skin that is present from birth.

Ví dụ
Vết nám trên má cô ấy làm cho cô ấy trở nên độc đáo và xinh đẹp.Her birthmark on her cheek made her unique and beautiful.
Anh ấy không thích vết nám của mình vì nó rất dễ nhận thấy.He doesn't like his birthmark because it's very noticeable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của birthmark (Noun)

ADJECTIVE + birthmarkVERB + birthmarkbirthmark + VERB
Kết hợp từ của birthmark
Collocation
Ví dụ

vết sẹo biến dạng từ lúc sinh ra

disfiguring birthmark

Vết nám làm cho cô ấy tự ti trong buổi phỏng vấn.

Her disfiguring birthmark made her self-conscious during the interview.

vết nám xấu xí

unsightly birthmark

Vết nám xấu xí khiến cô ấy tự ti trong buổi phỏng vấn.

Her unsightly birthmark made her self-conscious during the interview.

vết nám tía

purple birthmark

Vết chàm màu tím làm cho cô ấy độc đáo giữa bạn bè của cô ấy.

Her purple birthmark made her unique among her friends.

vết nám nhạt

faint birthmark

Cô ấy có một vết nám nhạt trên má của mình.

She has a faint birthmark on her cheek.

vết nám nhỏ

small birthmark

Trong bài nói IELTS, tôi miêu tả bạn tôi là Tom, người có một nốt ruồi nhỏ trên má trái.

In my IELTS speaking test, I described my friend Tom who has a small birthmark on his left cheek.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh