Bản dịch của từ Birthmark trong tiếng Việt
Birthmark

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dấu hiệu sinh là thuật ngữ chỉ những đốm hoặc vết màu sắc trên da mà người ta sinh ra đã có hoặc xuất hiện trong vài tuần đầu đời. Những dấu hiệu này thường không gây hại và không cần điều trị, nhưng có thể có một số ngoại lệ liên quan đến các rối loạn da. Trong tiếng Anh Anh, “birthmark” được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện với các từ đồng nghĩa như “naevus” hay “mole” tùy thuộc vào ngữ cảnh y tế.
Dấu hiệu sinh là thuật ngữ chỉ những đốm hoặc vết màu sắc trên da mà người ta sinh ra đã có hoặc xuất hiện trong vài tuần đầu đời. Những dấu hiệu này thường không gây hại và không cần điều trị, nhưng có thể có một số ngoại lệ liên quan đến các rối loạn da. Trong tiếng Anh Anh, “birthmark” được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện với các từ đồng nghĩa như “naevus” hay “mole” tùy thuộc vào ngữ cảnh y tế.
