Bản dịch của từ Birthmark trong tiếng Việt

Birthmark

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Birthmark (Noun)

bˈɝɵmɑɹks
bˈɝɵmɑɹks
01

Vết bẩm sinh trên da, tức là một đốm, mảng hoặc dấu trên da đã có từ khi sinh ra (không phải do chấn thương hay bệnh sau này).

A mark on the skin that is present from birth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh