Bản dịch của từ Birthplace trong tiếng Việt

Birthplace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Birthplace(Noun)

bˈɝɵpleɪs
bˈɝɹɵpleɪs
01

Nơi sinh của một người — tức là địa điểm (thành phố, tỉnh, bệnh viện, làng quê...) mà người đó được sinh ra.

The place where a person was born.

出生地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ