Bản dịch của từ Bisect trong tiếng Việt

Bisect

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bisect(Verb)

baɪsˈɛkt
bˈaɪsɛktn
01

Chia thành hai phần (thường là bằng nhau hoặc theo một đường/điểm phân chia).

Divide into two parts.

分成两部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Bisect (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bisect

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bisected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bisected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bisects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bisecting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ