Anh - Việt

Bản dịch của từ Bitchiness trong tiếng Việt

bitchiness

Noun

bitchiness (Noun)

/bˈɪtʃinəs/
/bˈɪtʃinəs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách hay thái độ xấu, hay độc miệng, châm chọc, nhục mạ hoặc tỏ ra khó chịu, thường mang sắc thái ác ý và làm tổn thương người khác.

The characteristic of being bitchy.

Ví dụ
Tính chất bất lịch sự của cô ấy làm cho việc làm với cô ấy trở nên khó khăn.Her bitchiness made it hard to work with her.
Những bình luận tiêu cực của anh ta được kích thích bởi tính chất bất lịch sự của cô ấy.His negative comments were fueled by her bitchiness.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh