bittering
Verb
bittering (Verb)
/bˈɪtɚɨŋ/
/bˈɪtɚɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của động từ "bitter" (làm cho đắng hoặc trở nên cay đắng). Thường diễn tả hành động khiến thứ gì đó có vị đắng hoặc khiến mối quan hệ, cảm giác trở nên cay đắng.
Present participle of bitter.
Ví dụ
Làm đắng cuộc trò chuyện bằng lời chỉ trích gay gắt không được khuyến khích.Bittering the conversation with harsh criticism is not recommended.
Tránh làm đắng phản hồi của bạn để duy trì bầu không khí tích cực trong các cuộc thảo luận.Avoid bittering your feedback to maintain a positive atmosphere during discussions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bittering" là một danh từ trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ quá trình tạo ra vị đắng trong thực phẩm hoặc đồ uống, đặc biệt là bia và cà phê. Thuật ngữ này cũng có thể ám chỉ đến sự phát triển cảm xúc tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "bittering" không có sự khác biệt đáng kể về viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, có thể có sự khác biệt ở các sản phẩm thực phẩm cụ thể tại mỗi vùng.