Bản dịch của từ Bittering trong tiếng Việt

Bittering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bittering(Verb)

bˈɪtɚɨŋ
bˈɪtɚɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ "bitter" (làm cho đắng hoặc trở nên cay đắng). Thường diễn tả hành động khiến thứ gì đó có vị đắng hoặc khiến mối quan hệ, cảm giác trở nên cay đắng.

Present participle of bitter.

使变苦的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ