Anh - Việt

Bản dịch của từ Bittering trong tiếng Việt

bittering

Verb

bittering (Verb)

/bˈɪtɚɨŋ/
/bˈɪtɚɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ của động từ "bitter" (làm cho đắng hoặc trở nên cay đắng). Thường diễn tả hành động khiến thứ gì đó có vị đắng hoặc khiến mối quan hệ, cảm giác trở nên cay đắng.

Present participle of bitter.

Ví dụ
Làm đắng cuộc trò chuyện bằng lời chỉ trích gay gắt không được khuyến khích.Bittering the conversation with harsh criticism is not recommended.
Tránh làm đắng phản hồi của bạn để duy trì bầu không khí tích cực trong các cuộc thảo luận.Avoid bittering your feedback to maintain a positive atmosphere during discussions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh