Anh - Việt

Bản dịch của từ Black letter law trong tiếng Việt

black letter law

Noun

black letter law (Noun)

/blˈæk lˈɛtɚ lˈɔ/
/blˈæk lˈɛtɚ lˈɔ/
AI

Nghĩa 01

Luật đã được thiết lập mà không còn nghi ngờ hoặc tranh cãi hợp lý.

The established law that is no longer subject to reasonable doubt or debate.

Ví dụ
Luật rõ ràng quy định rằng phân biệt đối xử là bất hợp pháp tại nơi làm việc.The black letter law states that discrimination is illegal in workplaces.
Luật rõ ràng không cho phép ngoại lệ trong các vụ kiện về quyền dân sự.The black letter law does not allow for exceptions in civil rights cases.

Nghĩa 02

Những nguyên tắc cơ bản của pháp luật được các tòa án và người thực hành chấp nhận.

Fundamental principles of law that are accepted by courts and practitioners.

Ví dụ
Luật cơ bản bảo vệ quyền lợi của công dân trong các vụ công bằng xã hội.The black letter law protects citizens' rights in social justice cases.
Nhiều người tin rằng luật cơ bản quá cứng nhắc cho các vấn đề xã hội.Many believe black letter law is too rigid for social issues.

Nghĩa 03

Các điều luật và quy định đã được xác định và công nhận là luật.

Statutes and regulations which are settled and recognized as law.

Ví dụ
Luật đen xác định quyền lợi của chúng ta trong các vụ công bằng xã hội.The black letter law defines our rights in social justice cases.
Luật đen không phải lúc nào cũng phản ánh thực tế và nhu cầu xã hội.Black letter law does not always reflect social realities and needs.