blanking
VerbNoun
blanking (Verb)
/blˈæŋkɪŋ/
/ˈbɫæŋkɪŋ/
AI
Ví dụ
Maya đang che tên người tham gia trong các biểu đồ khảo sát xã hội.Maya is blanking participant names in her social survey charts.
Báo cáo xã hội không che dữ liệu của 200 gia đình thu nhập thấp.The social report is not blanking data from 200 low-income families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cố ý phớt lờ một người và không thừa nhận hay đáp lại họ.
Deliberately ignoring someone and refusing to acknowledge them
Ví dụ
Mia đang phớt lờ Noah trong cuộc tranh luận đại học về mạng xã hội.Mia is blanking Noah during their university debate about social media.
Daniel không phớt lờ Sara trong cuộc họp cộng đồng về nhà ở.Daniel is not blanking Sara during their community meeting on housing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
blanking (Noun)
/blˈæŋkɪŋ/
/ˈbɫæŋkɪŋ/
AI
Ví dụ
Công đoạn dập cắt tạo ra các bộ phận vỏ kim loại cho xe lăn giá rẻ ở Ohio.Blanking creates metal housing parts for affordable wheelchairs in Ohio.
Báo cáo cho biết công đoạn đột dập không cắt biển nhựa cho các chiến dịch cộng đồng.The report says blanking does not cut plastic signs for public campaigns.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blanking" có nghĩa là hành động hoặc quá trình làm cho một bề mặt trở nên trống rỗng hoặc không có thông tin, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chẳng hạn như trong ngành công nghệ hoặc sản xuất. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về hình thức viết hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, "blanking" có thể ám chỉ đến việc không chú ý hoặc lờ đi một điều gì đó trong cuộc hội thoại.