Anh - Việt

Bản dịch của từ Blanking trong tiếng Việt

blanking

VerbNoun

blanking (Verb)

/blˈæŋkɪŋ/
/ˈbɫæŋkɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho thứ gì đó trở nên trống, che đi hoặc khiến không thể nhìn thấy hay đọc được.

Making something empty plain hidden or unable to be seen or read

Ví dụ
Maya đang che tên người tham gia trong các biểu đồ khảo sát xã hội.Maya is blanking participant names in her social survey charts.
Báo cáo xã hội không che dữ liệu của 200 gia đình thu nhập thấp.The social report is not blanking data from 200 low-income families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cố ý phớt lờ một người và không thừa nhận hay đáp lại họ.

Deliberately ignoring someone and refusing to acknowledge them

Ví dụ
Mia đang phớt lờ Noah trong cuộc tranh luận đại học về mạng xã hội.Mia is blanking Noah during their university debate about social media.
Daniel không phớt lờ Sara trong cuộc họp cộng đồng về nhà ở.Daniel is not blanking Sara during their community meeting on housing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

blanking (Noun)

/blˈæŋkɪŋ/
/ˈbɫæŋkɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình công nghiệp dập hoặc cắt một hình dạng ra khỏi tấm kim loại hay vật liệu khác.

The industrial process of cutting a shape from a sheet of metal or other material

Ví dụ
Công đoạn dập cắt tạo ra các bộ phận vỏ kim loại cho xe lăn giá rẻ ở Ohio.Blanking creates metal housing parts for affordable wheelchairs in Ohio.
Báo cáo cho biết công đoạn đột dập không cắt biển nhựa cho các chiến dịch cộng đồng.The report says blanking does not cut plastic signs for public campaigns.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh