Bản dịch của từ Blemish-free trong tiếng Việt

Blemish-free

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blemish-free(Adjective)

blˈɛmɪʃfrˈiː
ˈbɫɛmɪʃˈfri
01

Không có khuyết điểm hay nhược điểm gì

There are no flaws or mistakes.

完全没有缺点或瑕疵

Ví dụ
02

Không còn dấu vết hay vết bẩn nào.

Free from stains, pencil marks, or blemishes.

没有污渍、铅笔印或者瑕疵。

Ví dụ
03

Trong tình trạng hoàn hảo

In perfect condition

状态完美

Ví dụ