Bản dịch của từ Blind to trong tiếng Việt

Blind to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blind to(Phrase)

blˈaɪnd tˈu
blˈaɪnd tˈu
01

Không nhận ra hoặc không biết về một điều gì đó; thiếu nhận thức hoặc không chú ý đến một vấn đề hoặc tình huống.

To be unaware of something.

对某事不知情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh