Bản dịch của từ Bling-bling trong tiếng Việt

Bling-bling

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bling-bling(Idiom)

01

Diễn đạt sự khoe khoang, phô trương bằng những món đồ thời trang lấp lánh, đắt tiền để thu hút sự chú ý.

Ostentatious display of fashionable items.

华丽的奢侈品展示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh