Bản dịch của từ Blinkered trong tiếng Việt

Blinkered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blinkered(Adjective)

blˈɪŋkɚd
blˈɪŋkɚd
01

Miêu tả con ngựa đang đội bịt mắt (blinkers) — loại phụ kiện che hai bên mắt để hạn chế tầm nhìn bên và giúp ngựa chỉ nhìn về phía trước.

Of a horse wearing blinkers.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ