Anh - Việt

Bản dịch của từ Blistery trong tiếng Việt

blistery

AdverbAdjective

blistery (Adverb)

/blˈɪstəɹi/
/blˈɪstəɹi/
AI

Nghĩa 01 · Diễn tả hành động hoặc trạng thái kèm theo các phồng rộp (blister) — tức là làm cho có hoặc xuất hiện các vết phồng rộp trên da hoặc vật liệu.

Diễn tả hành động hoặc trạng thái kèm theo các phồng rộp (blister) — tức là làm cho có hoặc xuất hiện các vết phồng rộp trên da hoặc vật liệu.

In a blistery manner with blisters.

Ví dụ
Cái nóng rát khiến sự kiện ngoài trời trở nên khó chịu cho mọi người.The blistery heat made the outdoor event uncomfortable for everyone.
Các người tham gia không thích ánh nắng rát trong buổi dã ngoại.The participants did not enjoy the blistery sun during the picnic.

blistery (Adjective)

/blˈɪstəɹi/
/blˈɪstəɹi/
AI

Nghĩa 01 · Có (bề mặt) nổi các bọng nước hoặc trông giống như có bọng nước (trên da, trên bề mặt vật gì đó).

Có (bề mặt) nổi các bọng nước hoặc trông giống như có bọng nước (trên da, trên bề mặt vật gì đó).

Covered with or resembling blisters.

Ví dụ
Tình trạng da có mụn nước ảnh hưởng đến nhiều người tham gia cuộc chạy từ thiện.The blistery skin condition affected many participants in the charity run.
Cơn phát ban có mụn nước của cô ấy không ngăn cô ấy tình nguyện tại sự kiện.Her blistery rash did not stop her from volunteering at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh