Bản dịch của từ Blither trong tiếng Việt

Blither

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blither (Adjective)

blˈɪðəɹ
blˈɪðəɹ
01

Tính từ so sánh của “blithe” — tức là “vui vẻ, vô ưu, vô tư” ở mức độ hơn/nhỉnh hơn (so với blithe). Dùng để miêu tả người hoặc thái độ càng thêm vui vẻ, thoải mái, không lo lắng.

Comparative form of blithe more blithe.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ