Anh - Việt

Bản dịch của từ Blockhead trong tiếng Việt

blockhead

Noun

blockhead (Noun)

/blˈɑkhɛd/
/blˈɑkhɛd/
AI

Nghĩa 01

Một người rất ngu, dốt; người đầu óc chậm hiểu hoặc làm chuyện ngu ngốc.

A very stupid person.

Ví dụ
Một số người nghĩ rằng John là một người ngu ngốc trong các cuộc thảo luận.Some people think that John is a blockhead in discussions.
Không phải ai cũng coi Sarah là một người ngu ngốc; cô ấy có những ý tưởng tuyệt vời.Not everyone considers Sarah a blockhead; she has great ideas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh