Bản dịch của từ Blocky trong tiếng Việt
Blocky

Blocky (Adjective)
Mang tính khối; có dạng giống khối (cứng, vuông vức hoặc nặng nề như các khối), thường mô tả hình dáng thô, ít chi tiết hoặc lộ rõ từng khối.
Of the nature of or resembling a block or blocks.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blocky" trong tiếng Anh mô tả tính chất hoặc hình dạng có khối, thường liên quan đến các đối tượng có cạnh sắc hoặc bề mặt phẳng. Từ này có thể dùng để chỉ đồ họa, kiểu dáng kiến trúc hoặc thậm chí một cách diễn đạt về tính không mượt mà trong các chuyển động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "blocky" được sử dụng tương tự, không có khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể thay đổi theo từng vùng.
Họ từ
Từ "blocky" trong tiếng Anh mô tả tính chất hoặc hình dạng có khối, thường liên quan đến các đối tượng có cạnh sắc hoặc bề mặt phẳng. Từ này có thể dùng để chỉ đồ họa, kiểu dáng kiến trúc hoặc thậm chí một cách diễn đạt về tính không mượt mà trong các chuyển động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "blocky" được sử dụng tương tự, không có khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể thay đổi theo từng vùng.
