Anh - Việt

Bản dịch của từ Blocky trong tiếng Việt

blocky

Adjective

blocky (Adjective)

/blˈɑki/
/blˈɑki/
AI

Nghĩa 01

Mang tính khối; có dạng giống khối (cứng, vuông vức hoặc nặng nề như các khối), thường mô tả hình dáng thô, ít chi tiết hoặc lộ rõ từng khối.

Of the nature of or resembling a block or blocks.

Ví dụ
Tòa nhà hình khối là một đặc điểm nổi bật trong khu xã hội.The blocky building was a prominent feature in the social district.
Vẻ ngoài hình khối của anh ấy khiến anh ấy nổi bật trong buổi tụ tập xã hội.His blocky appearance made him stand out in the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh