Bản dịch của từ Blowing your own trumpet trong tiếng Việt

Blowing your own trumpet

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blowing your own trumpet(Idiom)

blˈəʊɪŋ jˈɔː ˈaʊn trˈʌmpɪt
ˈbɫoʊɪŋ ˈjʊr ˈoʊn ˈtrəmpət
01

Tâng bốc phét quá mức về bản thân

Overhyping yourself

过度自我宣传

Ví dụ
02

Khoe khoang về thành tựu hoặc khả năng của chính mình

Bragging about one's achievements or abilities

夸耀自己的成就或能力

Ví dụ
03

Chỉ ra thành tựu của bản thân để thu hút sự chú ý

To draw attention to one's achievements

为了吸引人们的注意力,展示自己的成就

Ví dụ