Bản dịch của từ Bo trong tiếng Việt

Bo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bo(Noun)

bˈoʊ
bˈoʊ
01

Được sử dụng như một dạng địa chỉ thân thiện.

Used as a friendly form of address.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh