ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Board your horse
Đường dây hay trang bị ngựa để cưỡi
Yên hoặc trang bị cho một con ngựa để cưỡi.
为马匹配鞍具或装备
Để chuẩn bị cưỡi ngựa
Getting ready to ride a horse.
准备骑马
Leo lên hoặc trèo lên một con ngựa
Get on the horse.
上马吧