Bản dịch của từ Board your horse trong tiếng Việt

Board your horse

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Board your horse(Phrase)

bˈɔːd jˈɔː hˈɔːs
ˈbɔrd ˈjʊr ˈhɔrs
01

Đường dây hay trang bị ngựa để cưỡi

Yên hoặc trang bị cho một con ngựa để cưỡi.

为马匹配鞍具或装备

Ví dụ
02

Để chuẩn bị cưỡi ngựa

Getting ready to ride a horse.

准备骑马

Ví dụ
03

Leo lên hoặc trèo lên một con ngựa

Get on the horse.

上马吧

Ví dụ