Bản dịch của từ Boarder trong tiếng Việt
Boarder
Noun [U/C]

Boarder(Noun)
bˈɔːdɐ
ˈbɔrdɝ
Ví dụ
02
Người ủng hộ hoặc bênh vực một ban hội đồng
A person who supports or sides with a council.
有人支持或站在某个理事会一方。
Ví dụ
03
Người lên tàu hoặc phương tiện giao thông
Someone boards a train or a bus.
有人登上火车或汽车
Ví dụ
