Bản dịch của từ Boggart trong tiếng Việt

Boggart

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boggart(Noun)

bˈɑɡɑɹt
bˈɑɡɑɹt
01

Một sinh vật/tinh linh độc ác hoặc nghịch ngợm trong truyền thuyết, thường gây rắc rối, làm hại hoặc quấy phá con người.

An evil or mischievous spirit.

恶灵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh