Bản dịch của từ Bolt down trong tiếng Việt

Bolt down

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bolt down(Verb)

boʊlt daʊn
boʊlt daʊn
01

Gắn chặt hoặc cố định bằng bu-lông (đinh ốc lớn) để vật thể không bị di chuyển.

To secure or fasten with a bolt.

用螺栓固定或加固。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh