Bản dịch của từ Bon mot trong tiếng Việt

Bon mot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bon mot(Noun)

bˈɑn mˈoʊ
bˈɑn mˈoʊ
01

Một nhận xét hóm hỉnh.

A witty remark.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh