Bản dịch của từ Bona trong tiếng Việt

Bona

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bona(Adjective)

bˈoʊnə
bˈoʊnə
01

Tốt; trong tiếng lóng Polari, 'bona' có nghĩa là hay, tốt, ổn, giống như 'good' trong tiếng Anh.

Polari Good.

Ví dụ

Bona(Adverb)

ˈboʊ.nə
ˈboʊ.nə
01

Từ 'bona' trong Polari (một tiếng lóng xã hội của người đồng tính và giới tính khác ở Anh) có nghĩa là 'tốt', 'đẹp', 'tuyệt'.

Polari Well.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh