Bản dịch của từ Bonhomous trong tiếng Việt

Bonhomous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bonhomous(Adjective)

bˈɑnəməs
bˈɑnəməs
01

Diễn tả tính cách dễ mến, vui vẻ, thân thiện, hay tạo không khí ấm áp và cởi mở khi giao tiếp với người khác.

Goodnatured full of bonhomie.

和蔼可亲的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh