Bản dịch của từ Booby-trapped trong tiếng Việt

Booby-trapped

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Booby-trapped (Adjective)

bˈubˌɛtɹˌæpt
bˈubˌɛtɹˌæpt
01

(mô tả một vật hoặc khu vực) đã bị gài bẫy hoặc được đặt bẫy nổ/ bẫy cơ học nhằm gây thương tích hoặc thiệt hại cho bất cứ ai chạm vào hoặc đi vào.

Of an object or area planted with a booby trap.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh