Bản dịch của từ Booger trong tiếng Việt

Booger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Booger(Noun)

bʊgɝ
bʊgɝ
01

Một mảng chất nhầy mũi đã khô, thường thấy trong lỗ mũi; gọi chung là ghèn mũi.

A piece of dried nasal mucus.

干鼻涕

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Booger (Noun)

SingularPlural

Booger

Boogers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh