booger
Noun
booger (Noun)
/bʊgɝ/
/bʊgɝ/
AI
Ví dụ
Cậu ấy đã ngoáy mũi trong sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước.He picked a booger during the social event last Saturday.
Cô ấy không nhận thấy mẩu chất nhầy trên mũi tại bữa tiệc.She did not notice the booger on her nose at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của booger (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
booger | boogers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "booger" là một danh từ tiếng Anh Mỹ, chỉ về chất nhầy, khô, được hình thành trong mũi do sự tích tụ của bụi và chất nhầy. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương đương là "bogey", nhưng "booger" thường không được sử dụng. Về mặt phát âm, "booger" (/ˈbʊɡər/) có sự nhấn mạnh ở âm đầu, trong khi "bogey" (/ˈboʊɡi/) lại được nhấn ở âm đầu tiên và có âm kết thúc khác. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày giữa trẻ em.