Bản dịch của từ Bookmake trong tiếng Việt

Bookmake

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bookmake(Verb)

ˈbʊkmeɪk
ˈbʊkmeɪk
01

Để tham gia vào hoạt động cá cược.

To engage in bookmaking.

Ví dụ