Bản dịch của từ Boombox trong tiếng Việt

Boombox

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boombox(Noun)

bˈʊmbɑks
bˈʊmbɑks
01

Từ “boombox” là cách viết khác của “boom box”, chỉ một loại radio-cassette lớn, di động có loa mạnh, thường dùng để phát nhạc với âm thanh lớn ở ngoài trời hoặc trong nhà.

Alternative spelling of boom box.

Ví dụ

Dạng danh từ của Boombox (Noun)

SingularPlural

Boombox

Boomboxes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh