Bản dịch của từ Boondocks trong tiếng Việt

Boondocks

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boondocks (Noun)

bˈundɑks
bˈundɑks
01

Khu vực hẻo lánh, xa xôi và thưa dân cư; vùng quê cách xa trung tâm, đôi khi gợi cảm giác lạc lõng hoặc khó tiếp cận.

Rough or isolated country.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh