Bản dịch của từ Boredom trong tiếng Việt
Boredom

Boredom (Noun Uncountable)
Cảm giác chán chường, không hứng thú do thiếu việc gì đó thú vị hoặc kích thích; trạng thái buồn tẻ, muốn tìm hoạt động mới để giải khuây.
Boredom, boredom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Boredom là trạng thái tâm lý tiêu cực đặc trưng bởi cảm giác chán nản, thiếu hứng thú và sự không hài lòng với các hoạt động hiện tại. Thuật ngữ này chỉ ra sự thiếu động lực và cảm giác thời gian trôi chậm đi. Trong tiếng Anh, “boredom” được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa xã hội và thói quen ngôn ngữ của từng khu vực.
Họ từ
Boredom là trạng thái tâm lý tiêu cực đặc trưng bởi cảm giác chán nản, thiếu hứng thú và sự không hài lòng với các hoạt động hiện tại. Thuật ngữ này chỉ ra sự thiếu động lực và cảm giác thời gian trôi chậm đi. Trong tiếng Anh, “boredom” được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa xã hội và thói quen ngôn ngữ của từng khu vực.

