Bản dịch của từ Bossyboots trong tiếng Việt

Bossyboots

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bossyboots(Noun)

bˈɔsbˌʊɹts
bˈɔsbˌʊɹts
01

Người hay áp đặt, thích ra lệnh hoặc chỉ đạo người khác một cách hống hách, lấn át.

A domineering person.

专横的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh