Bản dịch của từ Domineering trong tiếng Việt
Domineering

Domineering (Adjective)
Có khuynh hướng áp đặt, thống trị hoặc kiểm soát người khác một cách độc đoán và quá mức.
Inclined to exercise arbitrary and overbearing control over others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "domineering" chỉ tính cách thống trị hoặc điều khiển, thường thể hiện qua hành vi áp đặt hoặc chi phối người khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "domineering" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tôn trọng hoặc lạm dụng quyền lực đối với người khác.
Họ từ
Từ "domineering" chỉ tính cách thống trị hoặc điều khiển, thường thể hiện qua hành vi áp đặt hoặc chi phối người khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "domineering" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tôn trọng hoặc lạm dụng quyền lực đối với người khác.
