Bản dịch của từ Domineering trong tiếng Việt

Domineering

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Domineering(Adjective)

dɑmənˈiɹɪŋ
dɑmənˈɪɹɪŋ
01

Có khuynh hướng áp đặt, thống trị hoặc kiểm soát người khác một cách độc đoán và quá mức.

Inclined to exercise arbitrary and overbearing control over others.

专横的,强势控制他人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Domineering(Verb)

dɑmənˈiɹɪŋ
dɑmənˈɪɹɪŋ
01

Ép buộc hoặc áp đặt ý muốn của mình lên người khác một cách kiêu căng, hách dịch, không tôn trọng ý kiến của người khác.

Assert ones will over another in an arrogant way.

专横

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ