bottler
bottler (Noun)
Nghĩa 01 · Người hoặc công ty đóng chai đồ uống (như nước giải khát, nước suối, rượu, nước trái cây) — tức là bên chịu trách nhiệm cho việc chiết rót, đóng nắp và đóng gói đồ uống vào chai hoặc chai lọ để bán.
Người hoặc công ty đóng chai đồ uống (như nước giải khát, nước suối, rượu, nước trái cây) — tức là bên chịu trách nhiệm cho việc chiết rót, đóng nắp và đóng gói đồ uống vào chai hoặc chai lọ để bán.
people or companies that bottle beverages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bottler (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Một vật dụng dùng để đựng chai (container dùng để chứa hoặc vận chuyển chai).
Một vật dụng dùng để đựng chai (container dùng để chứa hoặc vận chuyển chai).
a container for bottles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bottler" trong tiếng Anh thường chỉ một người hoặc thiết bị có vai trò đóng chai. Trong lĩnh vực sản xuất đồ uống, "bottler" có thể là một công ty chuyên xử lý và đóng chai nước giải khát. Ở Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp, trong khi ở Mỹ, "bottler" cũng có thể chỉ người đóng gói thực phẩm. Sự khác biệt ngữ âm giữa hai phiên bản không đáng kể, nhưng đôi khi ‘bottler’ ở Mỹ có thể kèm theo các cụm từ khác để chỉ rõ loại sản phẩm mà họ đóng chai.